Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn quân
- remnants of a (defeated) army
* Từ tham khảo/words other:
-
lý do phản kháng
-
lý do tồn tại
-
lý do trông mong
-
lý do trực tiếp
-
lý do xác đáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàn quân
* Từ tham khảo/words other:
- lý do phản kháng
- lý do tồn tại
- lý do trông mong
- lý do trực tiếp
- lý do xác đáng