Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tần số kế
- frequency meter
* Từ tham khảo/words other:
-
lét đét
-
lẹt đẹt
-
lẹt xẹt
-
lệt xệt
-
lêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tần số kế
* Từ tham khảo/words other:
- lét đét
- lẹt đẹt
- lẹt xẹt
- lệt xệt
- lêu