Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tần số phát
- transmitting frequency
* Từ tham khảo/words other:
-
cảng nhập khẩu
-
căng nhiều buồm
-
càng nhiều càng tốt
-
càng nhiều của càng tốt
-
căng nhựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tần số phát
* Từ tham khảo/words other:
- cảng nhập khẩu
- căng nhiều buồm
- càng nhiều càng tốt
- càng nhiều của càng tốt
- căng nhựa