Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân tạo
- newly founded
* Từ tham khảo/words other:
-
kỵ binh an-giê-ri
-
kỵ binh bay
-
kỵ binh đánh giáo
-
kỵ binh đánh thương
-
kỵ binh đeo kiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tân tạo
* Từ tham khảo/words other:
- kỵ binh an-giê-ri
- kỵ binh bay
- kỵ binh đánh giáo
- kỵ binh đánh thương
- kỵ binh đeo kiếm