Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tận tay phục vụ
* thngữ|- to serve (wait on) somebody hand and foot
* Từ tham khảo/words other:
-
trông thấy
-
trông thấy da
-
trông thấy đất liền
-
trông thấy được
-
trông thấy mà để mặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tận tay phục vụ
* Từ tham khảo/words other:
- trông thấy
- trông thấy da
- trông thấy đất liền
- trông thấy được
- trông thấy mà để mặc