Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tán thành bột
* dtừ|- pulverization|* ngđtừ|- pulverize|* ttừ|- powdery, pulverizable
* Từ tham khảo/words other:
-
vạn thọ vô cương
-
ván thôi
-
văn thư
-
văn thư công
-
văn thư học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tán thành bột
* Từ tham khảo/words other:
- vạn thọ vô cương
- ván thôi
- văn thư
- văn thư công
- văn thư học