Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tán vụn
* thngữ|- to crush down
* Từ tham khảo/words other:
-
nguồn dữ liệu
-
nguồn dự trữ
-
nguồn giáp tiếp
-
nguồn gốc
-
nguồn gốc căn bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tán vụn
* Từ tham khảo/words other:
- nguồn dữ liệu
- nguồn dự trữ
- nguồn giáp tiếp
- nguồn gốc
- nguồn gốc căn bản