Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng cấp
- promote to higher rank
* Từ tham khảo/words other:
-
đối tượng nghiên cứu
-
đối tượng nộp thuế
-
đối tượng phạm pháp
-
đối tượng tham dự
-
đối tượng tình nghi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tăng cấp
* Từ tham khảo/words other:
- đối tượng nghiên cứu
- đối tượng nộp thuế
- đối tượng phạm pháp
- đối tượng tham dự
- đối tượng tình nghi