Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầng đất mặt
* đtừ|- top-soil
* Từ tham khảo/words other:
-
điều ô nhục
-
điều ô trọc
-
điều ô uế
-
điếu ống
-
điều ong tiếng ve
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầng đất mặt
* Từ tham khảo/words other:
- điều ô nhục
- điều ô trọc
- điều ô uế
- điếu ống
- điều ong tiếng ve