Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầng dưới cùng
* dtừ|- ground floor
* Từ tham khảo/words other:
-
phềnh phềnh
-
phềnh phệnh
-
phèo
-
phép
-
phép ẩn dụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầng dưới cùng
* Từ tham khảo/words other:
- phềnh phềnh
- phềnh phệnh
- phèo
- phép
- phép ẩn dụ