Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầng khuếch âm
- speech amplifier
* Từ tham khảo/words other:
-
mồ côi cha mẹ
-
mồ côi mẹ
-
mỏ của
-
mở cưa
-
mở cửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầng khuếch âm
* Từ tham khảo/words other:
- mồ côi cha mẹ
- mồ côi mẹ
- mỏ của
- mở cưa
- mở cửa