Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng nhanh
- to accelerate
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng hóa mua ở nước ngoài
-
hàng hóa thượng hảo hạng
-
hàng hóa tồn kho
-
hàng hóa trên boong
-
hàng hóa trên tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tăng nhanh
* Từ tham khảo/words other:
- hàng hóa mua ở nước ngoài
- hàng hóa thượng hảo hạng
- hàng hóa tồn kho
- hàng hóa trên boong
- hàng hóa trên tàu