Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng nhạy
* ngđtừ|- sensitise
* Từ tham khảo/words other:
-
theo lối trừu tượng
-
theo lối văn sếch-xpia
-
theo lối viết của béc-na-sô
-
theo luật số mũ
-
theo luật xa gần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tăng nhạy
* Từ tham khảo/words other:
- theo lối trừu tượng
- theo lối văn sếch-xpia
- theo lối viết của béc-na-sô
- theo luật số mũ
- theo luật xa gần