Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng sức
- increase strangth, strengthening, analeptics
* Từ tham khảo/words other:
-
nói chuyện huyên thiên
-
nói chuyện làm ăn
-
nói chuyện mưa nắng
-
nói chuyện nhảm nhí
-
nói chuyện phiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tăng sức
* Từ tham khảo/words other:
- nói chuyện huyên thiên
- nói chuyện làm ăn
- nói chuyện mưa nắng
- nói chuyện nhảm nhí
- nói chuyện phiếm