Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàng thân
- conceal oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
vớ phải một việc hắc búa
-
vỗ phần phật
-
vô pháp vô thiên
-
vô phạt
-
vô phép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàng thân
* Từ tham khảo/words other:
- vớ phải một việc hắc búa
- vỗ phần phật
- vô pháp vô thiên
- vô phạt
- vô phép