Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng trật
- promote to higher rank
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ dùng dạy học
-
đồ dùng để bắt
-
đồ dùng để đánh bóng
-
đồ dùng để hái
-
đồ dùng để mài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tăng trật
* Từ tham khảo/words other:
- đồ dùng dạy học
- đồ dùng để bắt
- đồ dùng để đánh bóng
- đồ dùng để hái
- đồ dùng để mài