Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạnh giời
- (of weather) fine and calm
* Từ tham khảo/words other:
-
răng mẻ
-
ráng mỡ gà
-
răng móc
-
ráng nắng
-
răng nanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạnh giời
* Từ tham khảo/words other:
- răng mẻ
- ráng mỡ gà
- răng móc
- ráng nắng
- răng nanh