Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạo đá
- diagenesis
* Từ tham khảo/words other:
-
phèn đen
-
phên hành tội
-
phèn phẹt
-
phên sắt
-
phên trát đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạo đá
* Từ tham khảo/words other:
- phèn đen
- phên hành tội
- phèn phẹt
- phên sắt
- phên trát đất