Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạo năng
- energy generator
* Từ tham khảo/words other:
-
cây leo
-
cây li e
-
cây liễu
-
cây liễu bách
-
cây liễu bụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạo năng
* Từ tham khảo/words other:
- cây leo
- cây li e
- cây liễu
- cây liễu bách
- cây liễu bụi