Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạo thời cơ
- create an opportunity
* Từ tham khảo/words other:
-
cừu cả con
-
cừu cái
-
cừu cái già
-
cừu cái non
-
cứu cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạo thời cơ
* Từ tham khảo/words other:
- cừu cả con
- cừu cái
- cừu cái già
- cừu cái non
- cứu cánh