Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạo trứng
* dtừ|- oogenesis
* Từ tham khảo/words other:
-
hoang phế
-
hoang phí
-
hoàng phong
-
hoàng quì hoa
-
hoang rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạo trứng
* Từ tham khảo/words other:
- hoang phế
- hoang phí
- hoàng phong
- hoàng quì hoa
- hoang rừng