Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắp
- at a stroke; at once, all at once; straight
* Từ tham khảo/words other:
-
thế giới chiến tranh
-
thế giới của các nhóm tội phạm
-
thế giới đại đồng
-
thế giới hóa
-
thế giới khách quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắp
* Từ tham khảo/words other:
- thế giới chiến tranh
- thế giới của các nhóm tội phạm
- thế giới đại đồng
- thế giới hóa
- thế giới khách quan