Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập quyền
- to centralise (administrative powers)|= sự tập quyền centralization of power; centralism
* Từ tham khảo/words other:
-
không hệ thống
-
không hề yếu đi
-
không héo
-
không héo hắt đi
-
không hẹp hòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tập quyền
* Từ tham khảo/words other:
- không hệ thống
- không hề yếu đi
- không héo
- không héo hắt đi
- không hẹp hòi