Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập thể hóa
* dtừ|- collectivization|* ngđtừ|- collectivize
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể giúp ích gì
-
không thể gỡ ra được
-
không thể gọi tái ngũ
-
không thể gọi về
-
không thể gột sạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tập thể hóa
* Từ tham khảo/words other:
- không thể giúp ích gì
- không thể gỡ ra được
- không thể gọi tái ngũ
- không thể gọi về
- không thể gột sạch