Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắt dần
- deaden, allay; moderate, cool (passions)
* Từ tham khảo/words other:
-
tích cực ủng hộ sự thông qua
-
tích cực vận động
-
tích đại số
-
tích điện
-
tích điện khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắt dần
* Từ tham khảo/words other:
- tích cực ủng hộ sự thông qua
- tích cực vận động
- tích đại số
- tích điện
- tích điện khí