Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắt điện
- to cut the power off; to turn/switch the electricity off
* Từ tham khảo/words other:
-
trắc lượng kế
-
trác luyện
-
trác ma
-
trác mạ
-
trắc nết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắt điện
* Từ tham khảo/words other:
- trắc lượng kế
- trác luyện
- trác ma
- trác mạ
- trắc nết