Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắt nghỉn
- expire, breathe one's last; die, die away, come to an end, run out
* Từ tham khảo/words other:
-
cọng nhỏ
-
công nho
-
công nợ
-
cổng nối tiếp
-
công nông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắt nghỉn
* Từ tham khảo/words other:
- cọng nhỏ
- công nho
- công nợ
- cổng nối tiếp
- công nông