Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạt qua
- drop into, stop off at
* Từ tham khảo/words other:
-
cổng xây
-
cổng xe lửa
-
công xuất
-
công xúc tu sỉ
-
cong xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạt qua
* Từ tham khảo/words other:
- cổng xây
- cổng xe lửa
- công xuất
- công xúc tu sỉ
- cong xuống