Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàu đắm
- wreck
* Từ tham khảo/words other:
-
tai to mặt bự
-
tai to mặt lớn
-
tại tôi
-
tài trai
-
tài tranh luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàu đắm
* Từ tham khảo/words other:
- tai to mặt bự
- tai to mặt lớn
- tại tôi
- tài trai
- tài tranh luận