Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàu dụ địch
* dtừ|- decoy-ship
* Từ tham khảo/words other:
-
chuông cửa
-
chương cuối
-
chuồng cừu
-
chuông đá
-
chương đài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàu dụ địch
* Từ tham khảo/words other:
- chuông cửa
- chương cuối
- chuồng cừu
- chuông đá
- chương đài