Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàu lương thực
* dtừ|- store-ship
* Từ tham khảo/words other:
-
trung thành với bè đảng
-
trung thành với phe đảng
-
trung thành với thị tộc
-
trùng thập
-
trung thất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàu lương thực
* Từ tham khảo/words other:
- trung thành với bè đảng
- trung thành với phe đảng
- trung thành với thị tộc
- trùng thập
- trung thất