Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàu vũ trụ
- spacecraft; spaceship; space vehicle
* Từ tham khảo/words other:
-
trò chơi chạy đuổi và hôn nhau
-
trò chơi chiến tranh
-
trò chơi chọi sâu hạt
-
trò chơi đánh khăng
-
trò chơi đáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàu vũ trụ
* Từ tham khảo/words other:
- trò chơi chạy đuổi và hôn nhau
- trò chơi chiến tranh
- trò chơi chọi sâu hạt
- trò chơi đánh khăng
- trò chơi đáo