Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tây ba lô
- western backpacker
* Từ tham khảo/words other:
-
người có tật bàn chân vẹo
-
người có thẩm quyền
-
người có thế dễ bị công kích
-
người có thể dựa vào
-
người có thế lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tây ba lô
* Từ tham khảo/words other:
- người có tật bàn chân vẹo
- người có thẩm quyền
- người có thế dễ bị công kích
- người có thể dựa vào
- người có thế lực