Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tay đấm chân đá
- strike with fists and kick with feet
* Từ tham khảo/words other:
-
dược phẩm
-
được phân cực
-
được phần lớn số phiếu
-
được phát
-
được phát thanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tay đấm chân đá
* Từ tham khảo/words other:
- dược phẩm
- được phân cực
- được phần lớn số phiếu
- được phát
- được phát thanh