Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩy đi
* thngữ|- to wash out, to wipe off
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa chi đã
-
chưa chia
-
chùa chiền
-
chưa chín
-
chưa chín chắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩy đi
* Từ tham khảo/words other:
- chưa chi đã
- chưa chia
- chùa chiền
- chưa chín
- chưa chín chắn