Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tày đòn
- stick, lever, jack
* Từ tham khảo/words other:
-
vật thứ bốn
-
vật thứ bốn mươi
-
vật thứ chín
-
vật thứ chín mươi
-
vật thứ hai mươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tày đòn
* Từ tham khảo/words other:
- vật thứ bốn
- vật thứ bốn mươi
- vật thứ chín
- vật thứ chín mươi
- vật thứ hai mươi