Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tây dương sâm
- american ginseng
* Từ tham khảo/words other:
-
đáng lý
-
dạng màng
-
đáng mắng
-
dáng mập mờ
-
đáng mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tây dương sâm
* Từ tham khảo/words other:
- đáng lý
- dạng màng
- đáng mắng
- dáng mập mờ
- đáng mặt