Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩy ruột
* dtừ|- catharsis
* Từ tham khảo/words other:
-
cải tâm lại
-
cải táng
-
cải tạo
-
cải tạo giáo dục lại
-
cải tạo lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩy ruột
* Từ tham khảo/words other:
- cải tâm lại
- cải táng
- cải tạo
- cải tạo giáo dục lại
- cải tạo lại