Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tay sành
- connoisseur, expert
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo chủ nghĩa tự nhiên
-
người theo chủ nghĩa vị tha
-
người theo chủ nghĩa vô chính phủ
-
người theo chủ nghĩa xét lại
-
người theo đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tay sành
* Từ tham khảo/words other:
- người theo chủ nghĩa tự nhiên
- người theo chủ nghĩa vị tha
- người theo chủ nghĩa vô chính phủ
- người theo chủ nghĩa xét lại
- người theo đạo