Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩy uế
- to disinfect; to decontaminate; to purify|= sự tự tẩy uế về tinh thần spiritual self-purification
* Từ tham khảo/words other:
-
mối liên lạc
-
mối liên quan
-
mối lo
-
mối lo âu
-
mối lo lắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩy uế
* Từ tham khảo/words other:
- mối liên lạc
- mối liên quan
- mối lo
- mối lo âu
- mối lo lắng