Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩy xóa
* dtừ|- erasure|* thngữ|- to blank sth out|- to rub out; to erase
* Từ tham khảo/words other:
-
diễn thuyết
-
diễn thuyết hùng hồn
-
diễn thuyết ở ngoài phố
-
diễn thuyết trên diễn đàn
-
diễn thuyết trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩy xóa
* Từ tham khảo/words other:
- diễn thuyết
- diễn thuyết hùng hồn
- diễn thuyết ở ngoài phố
- diễn thuyết trên diễn đàn
- diễn thuyết trước