Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tế bào thực vật
- plant cell
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh giản
-
kinh giật
-
kinh giới
-
kính gọng sừng
-
kính gọng thép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tế bào thực vật
* Từ tham khảo/words other:
- kinh giản
- kinh giật
- kinh giới
- kính gọng sừng
- kính gọng thép