Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
té chổng gọng
- to fall head over heels
* Từ tham khảo/words other:
-
phật đài
-
phát đại bác
-
phát dẫn
-
phật đản
-
phát đạn bắn cho chết hẳn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
té chổng gọng
* Từ tham khảo/words other:
- phật đài
- phát đại bác
- phát dẫn
- phật đản
- phát đạn bắn cho chết hẳn