Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẻ
* noun
- (gạo tẻ) ordinary rice, plain rice
* adj
- uninteresting, dull uncronded
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tẻ
* dtừ|- (gạo tẻ) ordinary rice, plain rice; (of rice) non-glutinous|* ttừ|- uninteresting, dull; uncronded; dreary, gloomy, dismal, poor, sorry (of persons)
* Từ tham khảo/words other:
-
chú tâm
-
chủ tâm
-
chủ tâm có suy tính trước
-
chủ tâm gây thiệt hại cho chủ tàu
-
chủ tâm không hợp tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẻ
* Từ tham khảo/words other:
- chú tâm
- chủ tâm
- chủ tâm có suy tính trước
- chủ tâm gây thiệt hại cho chủ tàu
- chủ tâm không hợp tác