Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tề
- cillage temporarily under the french control (during the war of resistance against the dfrench colonialists)
* Từ tham khảo/words other:
-
học sinh nam
-
học sinh năm thứ nhất trường hải quân
-
học sinh năm thứ nhất trường lục quân
-
học sinh ngoại trú
-
học sinh nhất lớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tề
* Từ tham khảo/words other:
- học sinh nam
- học sinh năm thứ nhất trường hải quân
- học sinh năm thứ nhất trường lục quân
- học sinh ngoại trú
- học sinh nhất lớp