Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẽ ngô
- shell corn
* Từ tham khảo/words other:
-
cho ăn uống nhiều quá
-
cho ăn uống thỏa thích
-
cho ánh sáng rọi vào
-
chó ansát
-
cho áo vào quần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẽ ngô
* Từ tham khảo/words other:
- cho ăn uống nhiều quá
- cho ăn uống thỏa thích
- cho ánh sáng rọi vào
- chó ansát
- cho áo vào quần