Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tê nhân tạo
- artificial anesthesia
* Từ tham khảo/words other:
-
khác chất
-
khác chi
-
khắc chữ
-
khắc đấu
-
khác đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tê nhân tạo
* Từ tham khảo/words other:
- khác chất
- khác chi
- khắc chữ
- khắc đấu
- khác đời