Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tếch toác
- be wide open
* Từ tham khảo/words other:
-
nối liền
-
nói liến láu
-
nói liên miên
-
nói liến thoắng
-
nối liền với nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tếch toác
* Từ tham khảo/words other:
- nối liền
- nói liến láu
- nói liên miên
- nói liến thoắng
- nối liền với nhau