Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tèm nhem
- small-minded, petty; mean-spirited, pettifogging
* Từ tham khảo/words other:
-
thu giữ
-
thu gom
-
thu gọn
-
thu gọn lại
-
thu góp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tèm nhem
* Từ tham khảo/words other:
- thu giữ
- thu gom
- thu gọn
- thu gọn lại
- thu góp