Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tên lửa đất đối đất
- surface-to-surface missile
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng ngũ chỉnh tề sẵn sàng chiến đấu
-
hàng ngũ kim
-
hạng người
-
hàng người thất nghiệp
-
hàng nhập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tên lửa đất đối đất
* Từ tham khảo/words other:
- hàng ngũ chỉnh tề sẵn sàng chiến đấu
- hàng ngũ kim
- hạng người
- hàng người thất nghiệp
- hàng nhập